Sản phẩm chính hãng - Dịch vụ uy tín

PANASONIC CU/CS-Z18TKH-8/Z18VKH 18000BTU 2 CHIỀU INVERTER GAS R32

22,699,000₫

Mô tả

Model (50Hz)Khối trong nhàCS-Z18TKH-8
Khối ngoài trờiCU-Z18TKH-8
Công suất làm lạnh(min-max) (Btu/ giờ)17,100 (3,750-22,800)
(min-max) (kW)5.00 (1.10-6.70)
Công suất sưởi ấm(min-max) (Btu/ giờ)20,500 (3,750-27,300)
(min-max) (kW)6.00 (1.10-8.00)
(CSPF)7.11
EER/ COP(min-max) (Btu/hW)15.13 (13.39-11.40) / 15.41 (17.05-11.62)
(min-max) (W/W)4.42 (3.93-3.35) / 4.51 (5.00-3.40)
Thông số điệnĐiện áp (V)220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A)5.4 (6.5)
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W)1,130 (280-2,000) / 1,330 (220-2,350)
Khử ẩmL/giờ2.8
Pt/ giờ5.9
Lưu thông khíKhối trong nhà (Hi) m³/phút19.6 / 19.6
Khối trong nhà (Hi) ft³/phút690 / 690
Độ ồnKhối trong nhà (Hi/Lo/S-Lo) (dB-A)45/35/28 / 45/33/28
Khối ngoài trời (Hi) (dB-A)48 / 50
Kích thướcKhối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm)302 x 1,120 x 241
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm)695 x 875 x 320
Khối lượng tịnhKhối trong nhà (kg) / (lb)9-1/2 (12-5/8)
Khối ngoài trời (kg) / (lb)12 (26)
Đường kính ống dẫnỐng lỏng (mm)Ø 6.35
Ống lỏng (inch)1/4
Ống ga (mm)Ø 12.70
Ống ga (inch)1/2
Nguồn cấp điệnKhối trong nhà
Chiều dài ống chuẩn7.5m
Chiều dài ống tối đa20m
Chênh lệch độ cao tối đa15m
Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*15g/m
NOTEChú ý: Đối với Khối trong nhà CS-Z18TKH-8 (quan trọng), vui lòng không sử dụng ống đồng có độ dày dưới 0.8mm.
* Trường hợp không nối ống, KHÔNG cần nạp thêm ga


 PANASONIC CU/CS-Z18TKH-8/Z18VKH 18000BTU 2 CHIỀU INVERTER GAS R32